| Bảo hành chính hãng 12 tháng |
| Mã |
MFC-L8690CDW |
| Loại máy |
Máy in màu đa năng – In/Scan/Copy/Fax – In 2 mặt tự động – Kết nối mạng không dây |
| Chức năng in ấn |
| Tốc độ in (A4/Letter) |
Lên đến 31/33 trang/phút |
| Độ phân giải in |
600 × 600 dpi, 2,400 dpi class (2,400 × 600) quality |
| Thời gian in trang đầu tiên |
< 15 giây (Đơn sắc/Màu) |
| In 2 mặt tự động |
Có (In, Scan, Copy, Fax 2 mặt tự động) |
| Ngôn ngữ in |
PCL6, BR-Script3, PDF 1.7, XPS 1.0 |
| Chế độ im lặng |
Có |
| Tính năng khác |
N-in-1, Poster Printing, Watermark, Header-Footer, Secure Print |
| Chức năng Copy |
| Tốc độ copy |
Lên đến 31/33 trang/phút |
| Độ phân giải copy |
Lên đến 1,200 × 600 dpi |
| Phóng to/thu nhỏ |
25% – 400% (bước 1%) |
| Copy theo bộ |
Có (Stack & Sort) |
| Chức năng Scan |
| Tốc độ scan (Đơn sắc/Màu) |
Lên đến 28/28 ảnh/phút |
| Scan 2 mặt tự động |
Có (Dual CIS) |
| Độ phân giải scan (Quang học/Nội suy) |
1,200 × 2,400 dpi / 19,200 × 19,200 dpi |
| Chế độ scan |
SharePoint, Email, Image, OCR, File, Email Server, FTP/SFTP, USB, Network |
| Chức năng Fax |
| Tốc độ modem |
33.6 Kbps Super G3 |
| Tốc độ truyền |
~2.5 giây/trang (ITU-T Standard, JBIG) |
| Bộ nhớ fax |
Lên đến 500 trang |
| Quay số nhanh |
300 số |
| Nhóm quay số |
20 nhóm |
| Truyền phát |
350 số |
| Tính năng khác |
Duplex Fax Send, Internet Fax, Auto Reduction, Delay Timer (50), ECM, Fax Retrieval, Remote Access, Quick Scan, Fax Forward |
| PC Fax |
Gửi: Win/Mac/Linux — Nhận: Windows |
| Xử lý giấy |
| Khay giấy chuẩn |
250 tờ |
| Khay đa năng |
50 tờ |
| Khay giấy ra |
150 tờ |
| Khay gắn thêm |
250 tờ ×3 (LT-330CL) hoặc 500 tờ ×2 (LT-340CL) hoặc 250×1 + 500×1 |
| ADF |
50 tờ |
| Định lượng giấy |
Khay chuẩn: 60–105 g/m² ; Khay tay: 60–163 g/m² |
| Khổ giấy |
A4, Letter, A5, A5 Long Edge, A6, Executive, Legal, Folio, Mexico Legal |
| Các thông số khác |
| Bộ nhớ |
1 GB |
| Vi xử lý |
Main 800 MHz, Sub 133 MHz |
| Màn hình |
Cảm ứng màu 3.7" TFT LCD |
| Hệ điều hành hỗ trợ |
Windows, macOS, Linux (CUPS, LPD/LPRng) |
| Kết nối |
USB 2.0, Gigabit Ethernet, WiFi 802.11b/g/n, WiFi Direct |
| Công suất tiêu thụ |
In: ~580 W / Sleep: ~10 W |
| Nguồn điện |
220–240 V AC, 50/60 Hz |
| WebConnect (Brother Apps) |
Có |
| Vật tư |
| Toner chuẩn (TN-451) |
BK: 3,000 trang ; C/M/Y: 1,800 trang |
| Toner siêu năng suất (TN-456) |
BK/C/M/Y: 6,500 trang |
| Toner siêu cao cấp (TN-459) |
BK/C/M/Y: 9,000 trang |
| Drum (DR-451CL) |
30,000 trang |
| Kích thước & Khối lượng |
| Kích thước |
435 × 526 × 539 mm |
| Khối lượng |
28.1 kg |