| Bảo hành chính hãng 12 tháng |
| Mã |
HL-L8360CDW |
| Loại máy |
Máy in màu đơn năng |
| Chức năng chính |
In 2 mặt tự động, kết nối mạng không dây và NFC |
| Tốc độ in (A4/Letter) |
Lên đến 31/33 trang/phút |
| Độ phân giải in |
600 × 600 dpi, 2400 dpi class (2400 × 600) |
| Thời gian in trang đầu tiên |
15 giây (trắng đen/màu) |
| In 2 mặt tự động |
Có |
| Tính năng in |
N-in-1, Poster Printing, Watermark Printing, Header-Footer, Secure Print |
| Ngôn ngữ in |
PCL6, BR-Script3, PDF 1.7, XPS 1.0 |
| Chế độ im lặng |
Có |
| Khay giấy chuẩn |
250 tờ |
| Khay giấy tay |
50 tờ |
| Khay giấy ra |
150 tờ |
| Khay giấy phụ tùy chọn |
LT-330CL 250 tờ ×3; LT-340CL 500 tờ ×2; hoặc 250 + 500 tờ; hoặc TT-4000: 2.080 tờ (với TC-4000) |
| Định lượng giấy |
Khay chuẩn: 60–105 g/m²; Khay tay: 60–163 g/m² |
| Khổ giấy hỗ trợ |
A4, Letter, A5, A5 Long Edge, A6, Executive, Legal, Folio, Mexico Legal |
| Bộ nhớ |
1 GB |
| Vi xử lý |
Main: 800 MHz; Sub: 133 MHz |
| Bảng điều khiển |
Màn hình màu 2.7" TFT LCD |
| Hệ điều hành hỗ trợ |
Windows (Server 2008/2008R2/2012/2012R2/2016, 7, 8, 8.1, 10); Mac OS 10.10.5, 10.11.x, 10.12 (tải driver); Linux: CUPS, LPD/LPRng (x86/x64) |
| Cổng kết nối |
USB 2.0 Hi-Speed, Gigabit Ethernet, WiFi (802.11b/g/n), WiFi Direct (g/n), NFC |
| NFC hỗ trợ |
Card Reader, Print, Link to Solutions Center |
| Công suất tiêu thụ |
In: ~580 W; Sleep: 10 W |
| Nguồn điện |
220–240 V AC, 50/60 Hz |
| WebConnect (Brother Apps) |
Có |
| Toner tiêu chuẩn (TN-451) |
BK: 3.000 trang; C/M/Y: 1.800 trang |
| Toner siêu năng suất (TN-456) |
6.500 trang cho tất cả màu |
| Toner siêu cao cấp (TN-459) |
9.000 trang cho tất cả màu |
| Drum (DR-451CL) |
30.000 trang |
| Kích thước (W × D × H) |
441 × 486 × 313 mm |
| Khối lượng |
22.1 kg |