Số cổng8× RJ45 10/100/1000 Mbps
Tự động thương lượng (Auto-Negotiation)Có
Auto MDI/MDIXCó
Chế độ chuyển mạchStore-and-Forward
Tốc độ chuyển mạch16 Gbps
Bảng MAC8.000 địa chỉ (tự học & tự xóa)
Đèn LEDPower, Link/Act
Vỏ thiết bịKim loại, không quạt
Nguồn cấp5V / 0.6A
Mức tiêu thụ điện tối đa4.22 W
Tản nhiệt tối đa14.348 BTU/h
Kích thước158 × 99.1 × 25.2 mm
Tiêu chuẩnIEEE 802.3/3i/3u/3ab/3x/3p
Nhiệt độ0–40°C
Độ ẩm10–90% RH (không ngưng tụ)